Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

珠峰 (zhūfēng)

zhūfēng

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Động từ
Hán Việt
châu phong

Nghĩa

  1. Núi Everest
  2. Người Nepal: Sagarmatha
  3. viết tắt cho 珠穆朗玛峰, núi Chomolungma hoặc Qomolangma (tiếng Tây Tạng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ