Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

班子 (bānzi)

bānzi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ban tử

Nghĩa

  1. gánh hát; đoàn hát 剧团的旧称
  2. ban; nhóm; kíp; ê-kíp; ca; tổ 泛指为执行一定任务而成立的组织
  3. đoàn hát; gánh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 班子