球迷球迷 (qiúmí)qiúmíCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtcầu mêTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1người mê bóng; người hâm mộ bóng; người nghiền bóng; dân mê đá banh