Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

理想 (lǐxiǎng)

lǐxiǎng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Tính từ, Động từ
Hán Việt
lí tưởng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. ước vọng; hy vọng (sự tưởng tượng và hy vọng tương lai)
  2. lý tưởng; tốt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 理想