Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瓜
脐
瓜脐 (guāqí)
guāqí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
qua tề
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rốn của quả dưa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
瓜
guā
dưa; dưa chuột; quả dưa
脐
qí
rốn; cuống rốn; yếm cua