Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
脐
脐 (qí)
qí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tề
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
rốn; cuống rốn
2
yếm cua
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 脐
脐橙
qíchéng
tề sập
Cam mật
瓜脐
guāqí
qua tề
rốn của quả dưa
种脐
zhǒngqí
chủng tề
hilum; omphalodium (thực vật học)
肚脐
dùqí
đỗ tề
rốn; cái rốn; cuống rốn
脐屎
qíshǐ
tề hi
chảy dịch rốn (nhiễm trùng); phân của trẻ sơ sinh (phân su)
脐带
qídài
tề đới
cuống rốn
脐梗
qígěng
tề ngạnh
dây rốn
脐轮
qílún
tề luân
Manikura hay còn gọi là sportsura, luân xa đám rối mặt trời 查 克拉, nằm ở bụng trên