Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
瓶
子
瓶子 (píngzi)
píngzi
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bình tử
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lọ; bình
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
瓶
píng
bình; lọ; chai; ghè Lượng từ
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
Từ có chứa 瓶子
半瓶子醋
bànpíngzicù
bán bình tử thố
xem 半瓶醋
一瓶子不响,半瓶子晃荡
Yī píngzi bù xiǎng, bàn píngzi huàngdang
Một chai im lặng, nửa chai lắc lư