甄别考试甄别考试 (zhēnbiékǎoshì)zhēnbiékǎoshìHán Việtchân biệt khảo thíLưu vào ghi chú mớiNghĩa1kì thi xếp lớp2sàng lọc3cho điểm bằng cách kiểm tra4để sàng lọc