Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

甜蜜 (tiánmì)

tiánmì

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
điềm mật

Nghĩa

  1. ngọt ngào; hạnh phúc; vui tươi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 甜蜜