Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生产设施 (shēngchǎnshèshī)

shēngchǎnshèshī

Hán Việt
sinh sản thiết thi

Nghĩa

  1. cơ sở sản xuất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ