Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生存农业 (shēngcúnnóngyè)

shēngcúnnóngyè

Hán Việt
sinh tồn nông nghiệp

Nghĩa

  1. nông nghiệp tự cung tự cấp
  2. canh tác tự cung tự cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ