Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生气 (shēngqì)

shēngqì

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Động từ, Động từ li hợp, Danh từ
Hán Việt
sinh khí

Nghĩa

  1. tức giận; giận; không vui; hờn
  2. hoạt lực
  3. tức mình
  4. phát bực

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 生气