Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生活设施 (shēnghuóshèshī)

shēnghuóshèshī

Hán Việt
sinh hoạt thiết thi

Nghĩa

  1. tiện nghi sinh hoạt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ