Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生涩 (shēngsè)

shēngsè

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
sinh sáp

Nghĩa

  1. trúc trắc; không lưu loát (từ ngữ, văn tự...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ