涩涩 (sè)sèTừ loạiTính từ, Động từHán ViệtsápLưu vào ghi chú mớiNghĩa1chát; vị chát (vị)2nháp; ráp; sần sùi; không trơn; rít3tối nghĩa (câu văn)4cay