Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

生物高分子 (shēngwù gāo fēnzǐ)

shēngwù gāo fēnzǐ

Hán Việt
sinh vật cao phân tử

Nghĩa

  1. chất tạo màng sinh học

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ