Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

用户界面 (yònghùjièmiàn)

yònghùjièmiàn

Hán Việt
dụng hộ giới diện

Nghĩa

  1. Giao diện người dùng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 用户界面