Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

田间管理 (tiánjiānguǎnlǐ)

tiánjiānguǎnlǐ

Hán Việt
điền gian quản lí

Nghĩa

  1. quản lý đất đai

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ