甲寅甲寅 (jiǎyín)jiǎyínTừ loạiDanh từHán Việtgiáp dầnLưu vào ghi chú mớiNghĩa1Năm thứ 51 A3 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1974 hoặc 2034