Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
甲
烷
甲烷 (jiǎwán)
jiǎwán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáp hoàn
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
mê-tan (hoá)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
甲
jiǎ
Giáp (ngôi thứ nhất trong thiên can); A; nhất; hạng A; hạng nhất; bậc nhất; điểm A; a
烷
wán
hy-đrô caěc-bua; an-kan; hy-đrô các-bua
Từ có chứa 甲烷
氯甲烷
lǜjiǎwán
lục giáp hoàn
metyl clorua CH3Cl
酚甲烷
fēnjiǎwán
phân giáp hoàn
(Tw) bisphenol A (BPA)
三氯甲烷
sānlǜjiǎwán
tam lục giáp hoàn
cloroform CHCl3; trichloromethane
二氯甲烷
èrlǜjiǎwán
nhị lục giáp hoàn
dichloromethane