Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

甲骨文 (jiǎgǔwén)

jiǎgǔwén

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
giáp cốt văn

Nghĩa

  1. chữ giáp cốt; văn giáp cốt (chữ khắc trên mai ruà và xương thú thời nhà Thương, Trung Quốc, thế kỷ 16-11 trước công nguyên)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 甲骨文