电影界电影界 (diànyǐngjiè)diànyǐngjièTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtđiện ảnh giớiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giới điện ảnh2làm phim3thế giới của những bộ phim