Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

电磁波 (diàncíbō)

diàncíbō

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
điện từ ba

Nghĩa

  1. sóng điện từ; sóng điện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ