磁磁 (cí)cíCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Tính từHán ViệttừLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nam châm; từ; từ tính; hiện tượng từ tính2gốm sứ; bằng sứ; mỏng manh; dễ vỡ