Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

磁 (cí)

cí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
từ

Nghĩa

  1. nam châm; từ; từ tính; hiện tượng từ tính
  2. gốm sứ; bằng sứ; mỏng manh; dễ vỡ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 磁