Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

男 (nán)

nán

Cấp độ HSK
HSK 2
Từ loại
Tính từ, Danh từ
Hán Việt
nam
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. trai; nam
  2. con trai
  3. nam tước (tước thứ năm trong năm tước)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 男