男男 (nán)nánCấp độ HSKHSK 2Từ loạiTính từ, Danh từHán ViệtnamTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trai; nam2con trai3nam tước (tước thứ năm trong năm tước)