Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
男
篮
男篮 (nánlán)
nánlán
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
nam lam
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bóng rổ nam
2
đội bóng rổ nam
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
男
nán
trai; nam; con trai
篮
lán
làn; lẵng; giỏ; túi; rổ; lưới (bóng rổ)