Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
男
女
同
校
男女同校 (nánnǚtóngxiào)
nánnǚtóngxiào
Hán Việt
nam nữ đồng hiệu
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sự dạy dỗ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
男
nán
trai; nam; con trai
女
nǚ
gái; nữ; con gái
同
tóng
giống nhau; tương đồng; như nhau; giống như; giống với
校
xiào
trường học; tá