Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
书
画
书画 (shūhuà)
shūhuà
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thư hoạ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chữ; tranh; thư hoạ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
书
shū
sách; thư
画
huà
vẽ; hoạ; bức tranh; tranh
Từ có chứa 书画
书画家
shūhuàjiā
thư hoạ gia
nhà thư pháp và họa sĩ
书画毡
shūhuàzhān
thư hoạ chiên
bàn giấy nỉ cho thư pháp
琴棋书画
qínqíshūhuà
cầm kì thư hoạ
cầm kỳ thư họa