Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

画眉 (huàméi)

huàméi

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hoạ mi

Nghĩa

  1. hoạ mi; chim hoạ mi

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 画眉