Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
画
笔
画笔 (huàbǐ)
huàbǐ
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hoạ bút
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bút vẽ; cọ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
画
huà
vẽ; hoạ; bức tranh; tranh
笔
bǐ
bút; cây bút; bút pháp