Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

画龙点睛 (huàlóngdiǎnjīng)

huàlóngdiǎnjīng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
họa long điểm tình

Nghĩa

  1. vẽ rồng điểm mắt; làm nổi bật nét chính (ví với việc thêm vài câu quan trọng ở phần then chốt trong bài văn hoặc bài nói làm nội dung phong phú sinh động hơn.…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ