Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
留
存
收
益
留存收益 (liúcúnshōuyì)
liúcúnshōuyì
Hán Việt
lưu tồn thu ích
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thu nhập giữ lại
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
留
liú
lưu lại; để lại; giữ lại; ở lại; lưu; lưu học; du học
存
cún
tồn tại; ở; sinh tồn; còn; sống; dự trữ; tích trữ; bảo tồn; đọng; lắng; để dành; bảo quản; duy trì; giữ gìn
收
shōu
thu vào; thu lấy
益
yì
lợi ích; ích; có ích