Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

留守儿童 (liúshǒu'értóng)

liúshǒu'értóng

Hán Việt
lưu thủ nhi đồng

Nghĩa

  1. "những đứa trẻ bị bỏ rơi", những đứa trẻ nông thôn có cha mẹ phải kiếm sống bằng nghề lao động nhập cư ở các vùng đô thị xa xôi, nhưng không đủ khả năng để giữ…

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ