畜牲 (chùsheng)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán Việt
- súc sinh
Nghĩa
- một sự xúc phạm, đồ súc sinh!
- vật nuôi, hoặc cụ thể là sáu con vật trang trại bò, ngựa, cừu, gà, chó, lợn 牛马羊 鸡狗猪
- súc sinh
- loài cầm thú
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.