Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
番
薯
番薯 (fānshǔ)
fānshǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phiên thự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khoai lang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
番
fān
nước ngoài; ngoại biên; ngoại tộc; ngoại bang; phiên; loại; dạng
薯
shǔ
khoai