疆疆 (jiāng)jiāngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTừ phân loại, Danh từ, Danh từ chỉ vị tríHán ViệtcươngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1biên giới; biên cương; biên thuỳ