Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
边
疆
区
边疆区 (Biānjiāngqū)
Biānjiāngqū
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
khu vực biên giới
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
边
biān
cạnh; ven; bờ; rìa; mép; lề; vệ; vỉa
疆
jiāng
biên giới; biên cương; biên thuỳ
区
qū
phân biệt; phân chia; vùng; khu vực
Từ có chứa 边疆区
滨海边疆区
bīnhǎi biānjiāng qū
tân hải biên cương khu
Primorsky Krai (tỉnh của Nga xung quanh Vladivostok 符拉迪沃斯托克)