Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

疏散措施 (shūsàncuòshī)

shūsàncuòshī

Hán Việt
sơ tán thố thi

Nghĩa

  1. sơ tán
  2. các biện pháp sơ tán một tòa nhà trong trường hợp khẩn cấp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ