疏水箪瓢疏水箪瓢 (shūshuǐdānpiáo)shūshuǐdānpiáoHán Việtsơ thuỷ đan biềuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ít nước và ít đồ dùng2sống một cuộc sống thanh đạm (thành ngữ)