Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

箪 (dān)

dān

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đan | đạm

Nghĩa

  1. cái giỏ; cái làn; ống lam; ống trúc (đựng cơm thời xưa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 箪