Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
疟
疾
疟疾 (nüèjí)
nüèjí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
ngược tật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bệnh sốt rét; sốt rét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
疟
nüè
bệnh sốt rét; sốt rét
疾
jí
bệnh tật; bệnh; tật; bệnh hoạn; đau khổ; thống khổ; khốn khổ
Từ có chứa 疟疾
疟疾病
nüèjíbìng
ngược tật bệnh
bệnh sốt rét