Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

疼爱 (téng'ài)

téng'ài

Từ loại
Động từ
Hán Việt
đông ái

Nghĩa

  1. thương yêu; mến yêu; yêu thích, cưng chiều, yêu chiều, cưng yêu
  2. âu yếm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ