病毒病毒 (bìngdú)bìngdúCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Danh từ chỉ vị trí, 名Hán Việtbệnh độcTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1siêu vi trùng; mầm độc; vi-rút2bệnh độc