Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

病菌 (bìngjùn)

bìngjùn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bệnh khuẩn

Nghĩa

  1. bệnh khuẩn; vi khuẩn gây bệnh. (vi khuẩn có thể gây bệnh cho người hoặc sinh vật khác, như trực khuẩn thương hàn, trực khuẩn gây bệnh nhiệt thán...)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 病菌