Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

痘疱 (dòupào)

dòupào

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
đậu bào

Nghĩa

  1. mụn
  2. mụn nhọt
  3. nốt đậu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ