痛苦痛苦 (tòngkǔ)tòngkǔCấp độ HSKHSK 5Từ loạiTính từHán Việtthống khổLưu vào ghi chú mớiNghĩa1thống khổ; đau khổ; đau đớn; sự chua cay; nẫu; đau2khổ cực