Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
痪
痪 (huàn)
huàn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hoán
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
liệt; bị liệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 痪
瘫痪
tānhuàn
than hoán
HSK 6
liệt; bại liệt; bại; tê liệt; ngừng trệ; ngưng trệ; đình trệ
HSK 6
陷于瘫痪
xiànyútānhuàn
hãm ư than hoán
giậm chân tại chỗ; bị tê liệt