Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

陷于瘫痪 (xiànyútānhuàn)

xiànyútānhuàn

Hán Việt
hãm ư than hoán

Nghĩa

  1. giậm chân tại chỗ
  2. bị tê liệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ