瘦削瘦削 (shòuxuē)shòuxuēTừ loạiTính từ, Động từ, Danh từHán Việtsấu tướcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gầy đét; gầy nhom; gầy còm; ốm nhom; còm kĩnh; hom; ốm nhánh