瘦瘦 (shòu)shòuCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTính từHán ViệtsấuLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gầy; gầy còm; gầy yếu2nạc (thịt)3chật; hẹp (quần áo, giày dép)4cằn cỗi